Bản dịch của từ 咆勃 trong tiếng Việt

咆勃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

咆勃 (Động từ)

páo bó
01

Khí thế mạnh mẽ; dữ dội. ◇Phan Nhạc 潘岳: Hà mãnh khí chi bào bột 何猛氣之咆勃 (Tây chinh phú 西征賦) Khí thế sao mà mạnh mẽ; dữ dội.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咆勃

páo

咆
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
𠿙, 𡂘, 𠲅
Hình thái radical:
⿰,口,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép