Bản dịch của từ 咋啮 trong tiếng Việt

咋啮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚˇzathanh hỏi

咋啮 (Động từ)

zǎ niè
01

Cắn; gặm (ăn bằng răng), thường mô tả hành động nghiến, ngấu nghiến hoặc gặm cắn mạnh

啃咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咋啮

niè

Các từ liên quan

咋个
咋乎
咋呀
咋呼
咋咂
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
咋
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁ】
Các biến thể:
囃, 𠷆, 𠷿
Hình thái radical:
⿰,口,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép