Bản dịch của từ 咋舌 trong tiếng Việt

咋舌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚˇzathanh hỏi

咋舌 (Động từ)

zé shé
01

Líu lưỡi; líu lưỡi không nói nên lời (do sợ hãi)

形容吃惊、害怕,说不出话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咋舌

shé

Các từ liên quan

咋个
咋乎
咋呀
咋呼
咋咂
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
咋
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁ】
Các biến thể:
囃, 𠷆, 𠷿
Hình thái radical:
⿰,口,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép