Bản dịch của từ 和乐且孺 trong tiếng Việt

和乐且孺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和乐且孺 (Tính từ)

hé lè qiě rú
01

Vui vẻ, hòa nhã, tính cách trẻ thơ, hồn nhiên như trẻ con

孺:孩子,这里指孩子气。随和乐观,孩子气十足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和乐且孺

qiě

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
孺亭
孺人
孺企
孺儿
孺婴
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép