Bản dịch của từ 和冲 trong tiếng Việt

和冲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和冲 (Danh từ)

hé chōng
01

Khí hòa hợp giữa trời đất, tạo nên sinh khí cho vạn vật phát triển.

2.古指天地气合以生万物的和气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ôn hòa, khiêm tốn, không bon chen, giữ thái độ bình tĩnh và nhã nhặn trong cuộc sống.

1.谦和淡泊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和冲

chōng

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
冲主
冲举
冲人
冲会
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép