Bản dịch của từ 和啰槌 trong tiếng Việt

和啰槌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和啰槌 (Danh từ)

hé luō chuí
01

Cái phách gỗ cũ thời xưa dùng để đánh nhịp khi ăn xin hát xẩm, tượng trưng cho cách kiếm sống đơn giản, thủ công.

旧时乞丐唱《莲花落》等时打拍用的板。比喻简单的谋生手段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和啰槌

luō

chuí

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
槌仁提义
槌提
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép