Bản dịch của từ 咎教 trong tiếng Việt
咎教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
咎教 (Danh từ)
【jiù jiào】
01
Điềm báo về tai họa hoặc cảnh báo do tai họa để lại, thường là lời nhắc nhở hoặc dấu hiệu đáng chú ý.
灾祸的垂戒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎教
jiù
咎
jiào
教
Các từ liên quan
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
教主
教义
教乘
教习
