Bản dịch của từ 咏归 trong tiếng Việt

咏归

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏归 (Danh từ)

yǒng guī
01

Tập họp cùng nhau vừa đi dạo vừa吟诵/điệu hát thơ ca rồi cùng nhau về (thường chỉ cảnh nhiều người cùng ngâm vịnh rồi trở về) — Hán Việt: (yúng/ngụng) 召归

《论语.先进》﹕“莫春者﹐春服既成﹐冠者五六人﹐童子六七人﹐浴乎沂﹐风乎舞雩﹐咏而归。”后遂以“咏归”作为很多人聚合一起吟诗作赋之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏归

yǒng

guī

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
归一
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép