Bản dịch của từ 咏志 trong tiếng Việt

咏志

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏志 (Động từ)

yǒng zhì
01

Dùng thơ ca để bày tỏ ý chí, tâm nguyện (ngâm thơ thể hiện lòng mình)

谓以诗歌抒发心志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏志

yǒng

zhì

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
志业
志义
志乘
志乡
志书
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép