Bản dịch của từ 咏絮 trong tiếng Việt

咏絮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏絮 (Cụm từ)

yǒng xù
01

晋代才女谢道韫以「未若柳絮因风起」句咏雪。见晋书.卷九十六.列女传.王凝之妻谢氏传。后遂以称美能作诗文的才女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏絮

yǒng

咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép