Bản dịch của từ 咏醒 trong tiếng Việt

咏醒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏醒 (Danh từ)

yóng xǐng
01

太平天国时期义军或主将发布的文告檄文或宣言称为咏醒”,即公开号召醒世的官方文字

太平天国后期﹐义﹑主佐将所出文告称为“咏醒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏醒

yǒng

xǐng

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép