Bản dịch của từ 咒水 trong tiếng Việt
咒水
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
咒水 (Động từ)
【zhòu shuǐ】
01
Nước phép; nước bùa; nước đã được niệm chú
经修行者念咒语后,具有特殊功能的水
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咒水
zhòu
咒
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 呪, 詋, 䛆
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噣
䇠
酎
縐
䶇
䐌
㥮
骤
繇
籀
䐍
冑
噾
嚐
啠
㕵
㗻
唛
㗘
咃
喒
嚤
㖎
哌
茕
询
忿
𠄫
肻
呫
㘳
杰
泮
妳
㸫
岸
诅咒
咒语
咒骂
魔咒
符咒
赌咒
咒诅
念咒
咒文
咒水
