Bản dịch của từ 咒骂 trong tiếng Việt

咒骂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

咒骂 (Danh từ)

zhòu mà
01

Trù rủa

说希望人不顺利的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chửi bới; chửi mắng; chửi rủa

用恶毒的话骂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咒骂

zhòu

咒
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
呪, 詋, 䛆
Hình thái radical:
⿱,吅,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép