Bản dịch của từ 咔吧 trong tiếng Việt
咔吧
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kā | ㄎㄚ | k | a | thanh ngang |
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
咔吧 (Thán từ)
【kā ba】
01
Rắc; răng rắc (từ tượng thanh)
喀吧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咔吧
kā
咔
ba
吧
Các từ liên quan
咔叽
咔吭
咔哒
咔唑
咔啦
吧台
吧吧
- Bính âm:
- 【kā】【ㄎㄚ】【CA】
- Các biến thể:
- 哢
- Hình thái radical:
- ⿰,口,卡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胩
垰
鉲
咯
佧
裃
卡
嗲
咖
㗄
吶
㖋
㕣
嘣
哧
囍
囑
嗢
啒
泠
佯
股
府
秇
姐
㣎
玟
㐨
采
泥
诖
咔嚓
咔哒
咔嗒
咔叽
咔吧
咔唑
咔叽布
咔哒声
咔叽
