Bản dịch của từ 咖位 trong tiếng Việt
咖位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
咖位 (Danh từ)
【kā wèi】
01
Địa vị của minh tinh trong vòng giải trí; danh từ chỉ địa vị của một ngôi sao trong làng giải trí; cà phê; vị trí
咖位 - kā wèi 咖啡的简称;指的是某个特定的地方或位置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咖位
kā
咖
wèi
位
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ, ㄎㄚ】【GIÀ, CA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘔
喀
㮟
胳
旮
嘎
嘠
伽
戛
夾
夹
㕻
㖐
唨
囔
吝
喳
㖧
嘤
呰
呼
唧
噏
㝾
㳑
拠
㘱
耵
钗
苲
拑
㽴
祄
氛
肪
咖喱
咖哩
咖喱粉
咖啡糕
咖啡
大咖
咖位
网咖
怪咖
咖逼
咖啡馆
咖啡店
咖啡厅
咖啡豆
