Bản dịch của từ 咖逼 trong tiếng Việt

咖逼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

咖逼 (Danh từ)

kā bī
01

Coffee

不太文明的词汇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咖逼

咖
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄎㄚ】【GIÀ, CA】
Hình thái radical:
⿰,口,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép