Bản dịch của từ 咤咤 trong tiếng Việt

咤咤

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

咤咤 (Thán từ)

zhà zhà
01

Tiếng xuýt xoa vì chịu lạnh; gào thét; kêu gào

用来形容大声喊叫或发出强烈的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咤咤

zhà

Các từ liên quan

咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
咤嗟
咤噫
咤异
咤沙
咤蛨
咤
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
㓃, 吒
Hình thái radical:
⿰,口,宅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép