Bản dịch của từ 咤异 trong tiếng Việt

咤异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

咤异 (Tính từ)

zhà yì
01

Ngạc nhiên; kinh ngạc, thấy lạ (cảm xúc bất ngờ, khó tin)

惊异;奇怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咤异

zhà

Các từ liên quan

咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
咤
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
㓃, 吒
Hình thái radical:
⿰,口,宅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép