Bản dịch của từ 咧开 trong tiếng Việt

咧开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˇliethanh hỏi

Lie

ㄌㄧㄝ˙liethanh nhẹ

咧开 (Động từ)

liě kāi
01

Bạnh; mở ra; hé mở

打开的样子;通常用来形容嘴巴或其他物体的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咧开

liě

kāi

咧
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,口,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép