Bản dịch của từ 咨议 trong tiếng Việt

咨议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

咨议 (Danh từ)

zī yì
01

Quan viên cố vấn thời xưa; người chuyên cung cấp lời tư vấn, tham mưu (thường là chức danh hành chính, quân sự)

旧时指供咨询的参谋人员:以永华为咨议,冯锡范为侍卫,引兵至台湾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨议

Các từ liên quan

咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
咨
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
嗞, 諮, 谘, 𪡌
Hình thái radical:
⿱,次,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép