Bản dịch của từ 咨赏 trong tiếng Việt

咨赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

咨赏 (Động từ)

zī shǎng
01

表示赞叹称赞含惊叹之意);口语或书面较文雅的赞赏/称赞”。可联想汉越”(询问)+“”(赏识但此处为赞叹赞赏”。

叹赏;赞叹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨赏

shǎng

Các từ liên quan

咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
咨
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
嗞, 諮, 谘, 𪡌
Hình thái radical:
⿱,次,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép