Bản dịch của từ 咨趄 trong tiếng Việt

咨趄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

咨趄 (Cụm từ)

zī jū
01

Xem ‘咨且’ — nghĩa cổ: hỏi thăm, bàn hỏi, tham vấn; có sắc thái hỏi xin ý kiến

见“咨且”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨趄

Các từ liên quan

咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
趄趄
趄趄趔趔
趄避
咨
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
嗞, 諮, 谘, 𪡌
Hình thái radical:
⿱,次,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép