Bản dịch của từ 咬牙 trong tiếng Việt

咬牙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬牙 (Động từ)

yǎo yá
01

Cắn răng; nghiến răng

由于极端愤怒或忍住极大的痛苦而咬紧牙齿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghiến răng (khi ngủ say)

熟睡时上下牙齿相磨发声,由消化不良等原因引起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬牙

yǎo

Các từ liên quan

咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép