Bản dịch của từ 咬筋 trong tiếng Việt

咬筋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬筋 (Danh từ)

yǎo jīn
01

Khả năng bền, sức dẻo dai (nghĩa bóng); tính 'cắn giữ' không dễ buông (Hán Việt: nhai cân → 'cắn gân' tưởng tượng sức bền)

2.喻指韧性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cơ nhai ở má (cơ dùng để cắn/nhai ở vùng má, tức phần cơ trong vùng hàm) — có thể gọi ngắn gọn là “cơ má” (Hán‑Việt: yếu‑cân/giảo‑cân liên quan tới chữ /)

1.颊部的咀嚼肌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬筋

yǎo

jīn

Các từ liên quan

咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
筋丝
筋书
筋力
筋头
咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép