Bản dịch của từ 咳血 trong tiếng Việt

咳血

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊkethanh sắc

Hāi

ㄏㄞhaithanh ngang

咳血 (Động từ)

ké xuè
01

Ho ra máu

指的是从呼吸道或肺部排出血液的症状,通常是某种疾病的表现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咳血

xiě

Các từ liên quan

咳儿
咳吐
咳呛
咳咳
咳咳巴巴
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
咳
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【KHÁI】
Các biến thể:
孩, 欬, 𠹛, 𠺡
Hình thái radical:
⿰,口,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép