Bản dịch của từ 咸湖 trong tiếng Việt
咸湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
咸湖 (Danh từ)
【xián hú】
01
见「咸水湖」条。
Ví dụ
02
见「死海」条。
Ví dụ
03
Tên khác của“死海”——死海(位于约旦与以色列之间的咸水湖),可记作“咸湖=mặn + hồ → chết mặn”
死海的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Viết tắt của '咸水湖' — hồ nước mặn (hồ nước lợ/biển lấn vào), tức hồ có nước mặn hoặc nước lợ
咸水湖的缩称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咸湖
xián
咸
hú
湖
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 鹹
- Hình thái radical:
- ⿴,戌,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨フ一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲗
㛾
䒸
娹
諴
甉
嫺
挦
妶
㭹
伭
鑦
喘
唄
哫
嗴
味
嗮
問
唃
唝
噛
唿
噝
罚
㘾
𠗎
舣
笁
㧂
浒
洞
恗
冟
眊
洇
咸鱼
咸菜
咸蛋
咸淡
咸阳
咸水
阮咸
咸丰
咸肉
咸宁
