Bản dịch của từ 咻咻 trong tiếng Việt

咻咻

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

咻咻 (Thán từ)

xiū xiū
01

Thở phì phò; thở hổn hển; phì phà phì phèo; phì phà phì phò; phì phèo; phì phà

形容喘气的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chíp chíp; chim chíp (tiếng kêu của một số động vật)

形容某些动物的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咻咻

xiū

Các từ liên quan

咻呴
咻噢
咻气
咻豢
咻
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép