Bản dịch của từ 咿呀 trong tiếng Việt
咿呀
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
咿呀 (Thán từ)
【yī yā】
01
Ê a; bi bô; u ơ
小孩子学话的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bì bõm
象声词
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咿呀
yī
咿
yā
呀
Các từ liên quan
咿呖呜剌
咿呜
咿呦
咿咬
咿咿
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 吚, 𠲖
- Hình thái radical:
- ⿰,口,伊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辷
鷖
蛜
㥋
䧇
祎
禕
檹
畩
揖
撎
乊
唏
呏
吇
嗅
員
㘊
喧
啞
噶
吻
呴
㗧
咯
姿
𠈽
粂
狰
查
訅
枼
俥
钫
省
勄
咿呀
咿咿
咿轧
咿唔
咿喔
咿咿呀呀
咿咿唔唔
