Bản dịch của từ 哀乌 trong tiếng Việt
哀乌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哀乌 (Danh từ)
【āi wū】
01
Hình ảnh các vì sao tụ họp lại thành một cụm hoặc tên gọi của một ngôi sao.
1.众星相聚貌。一说星名。
Ví dụ
02
Chim quạ mất bạn đời (chim quạ cô đơn).
2.指失偶之乌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Danh xưng đặc biệt của quan lại bộ lang đời Đường gọi là “哀乌郎”.
3.唐诸部郎官的别称。参见“哀乌郎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀乌
āi
哀
wū
乌
Các từ liên quan
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 𢜺
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锿
銰
諰
娭
鎄
噯
嗳
挨
哎
唉
埃
溾
啣
噆
嚧
呸
嗇
哗
㖦
呐
呫
啩
㕧
㗩
峎
俫
䧏
派
侾
娄
㫟
乽
咷
珂
㧦
茿
悲哀
哀悼
哀求
节哀
哀痛
哀愁
哀嚎
哀告
哀怨
哀伤
