Bản dịch của từ 哀家 trong tiếng Việt

哀家

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

哀家 (Đại từ)

āi jiā
01

Ai gia (tiếng thái hậu hoặc hoàng hậu tự xưng mình sau khi chồng mất trong tiểu thuyết, kịch ngày xưa)

旧小说、戏曲中太后或皇后在丈夫死后的自称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀家

āi

jiā

Các từ liên quan

哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
家丁
家下
家下人
家丑
哀
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
𢜺
Hình thái radical:
⿴,衣,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép