Bản dịch của từ 哀弹 trong tiếng Việt
哀弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哀弹 (Danh từ)
【āi dàn】
01
Âm thanh đàn dây buồn thương, da diết như tiếng đàn ai oán.
犹哀弦。指悲凄的弦乐声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀弹
āi
哀
dàn
弹
Các từ liên quan
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 𢜺
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锿
銰
諰
娭
鎄
噯
嗳
挨
哎
唉
埃
溾
啣
噆
嚧
呸
嗇
哗
㖦
呐
呫
啩
㕧
㗩
峎
俫
䧏
派
侾
娄
㫟
乽
咷
珂
㧦
茿
悲哀
哀悼
哀求
节哀
哀痛
哀愁
哀嚎
哀告
哀怨
哀伤
