Bản dịch của từ 品位 trong tiếng Việt
品位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品位 (Danh từ)
【pǐn wèi】
01
Giá trị; phẩm vị; chất lượng; phẩm chất
指人或事物的品质、价值
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vị thế; địa vị; cấp bậc
古代指官阶、位次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hàm lượng (nguyên tố trong quặng)
矿石中含有所需元素或它的化合物的量(常用百分比表示)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品位
pǐn
品
wèi
位
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
