Bản dịch của từ 品学 trong tiếng Việt
品学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品学 (Danh từ)
【pǐn xué】
01
Đức tính và kỹ năng
道德本质和技能
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hạnh kiểm và kết quả học tập của một cá nhân
(个人的)行为和学习
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品学
pǐn
品
xué
学
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
