Bản dịch của từ 品服 trong tiếng Việt

品服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品服 (Danh từ)

pǐn fú
01

Lễ phục dùng để xác định cấp bậc của một quan chức.

礼服(决定官员等级的)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang phục

戏服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品服

pǐn

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
服丧
服习
服事
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép