Bản dịch của từ 哇哇 trong tiếng Việt

哇哇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

Wa

ㄨㄚ˙wathanh nhẹ

哇哇 (Thán từ)

wā wā
01

Oe oe

初生婴儿哭声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Oa oa; quạ quạ (từ tượng thanh, tiếng quạ kêu)

象声词,如老鸦叫声,小孩儿哭声等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Oé oé; oe oé; oé

恐惧或悲痛的喊声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哇哇

Các từ liên quan

哇俚
哇咬
哇哩哇啦
哇啦哇啦
哇喇哇喇
哇塞
哇笑
哇
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿰,口,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép