Bản dịch của từ 哇啦 trong tiếng Việt
哇啦
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
Wa | ㄨㄚ˙ | w | a | thanh nhẹ |
哇啦 (Thán từ)
【wā lā】
01
Quang quác (từ tượng thanh, tiếng cãi cọ)
象声词,形容吵闹的人声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哇啦
wā
哇
lā
啦
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唲
鼃
呙
窐
畖
窊
䖯
啘
凹
瓾
䵷
溛
叽
噃
呗
噺
咑
嘙
唟
嗭
叩
吧
嗱
嘺
洪
侲
㧦
疨
垓
柑
舢
郢
㑜
咢
贳
㭤
哇塞
哇哇
哇啦
爪哇
爪哇岛
爪哇人
爪哇野牛
爪哇禾雀
哇靠
哇噻
好哇
卡哇伊
哇大发
哇沙米
哇沙比
四眼哇
哇音踏板
