Bản dịch của từ 哉兆 trong tiếng Việt
哉兆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
哉兆 (Danh từ)
【zāi zhào】
01
Điềm báo tai họa; dấu hiệu báo trước thiên tai hoặc bất hạnh (Hán Việt: tai (災) + chiếu/chiêu “兆/哉” chỉ điềm).
灾难的预兆。哉,通“烖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哉兆
zāi
哉
zhào
兆
Các từ liên quan
哉生明
哉生魄
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 㦲, 才, 𠳆, 𢦒, 㢤
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睵
甾
災
灾
烖
菑
渽
溨
栽
畠
㦲
賳
唘
啦
品
咀
喏
吝
㗂
噻
唪
啪
噉
㕵
竽
䀕
娍
柅
𠄸
觔
㣟
䄂
衶
贻
炼
𠉟
悠哉
善哉
何哉
哉生魄
哉生明
呜乎哀哉
悠哉悠哉
优哉游哉
悠哉游哉
呜呼哀哉
