Bản dịch của từ 响头 trong tiếng Việt
响头
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
响头 (Động từ)
【xiǎng tóu】
01
Va vào đầu ai đó
撞某人的头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quỳ lạy rồi đập đầu xuống đất
头撞地磕头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响头
xiǎng
响
tóu
头
Các từ liên quan
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,向
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晑
䖮
亯
䊑
銄
鲞
餉
饷
蠁
鯗
想
䒂
呞
㕬
㘂
噭
嚯
囄
喏
唧
咸
嚔
唆
㘘
娰
㪅
厖
栀
珍
挑
迹
省
栌
𠀺
㳘
頁
影响
音响
响声
响亮
响应
声响
反响
敲响
巨响
响起
