Bản dịch của từ 响彻 trong tiếng Việt
响彻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
响彻 (Động từ)
【xiǎng chè】
01
Gây tiếng vang
产生共鸣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vang dội
引起共鸣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响彻
xiǎng
响
chè
彻
Các từ liên quan
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,向
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晑
䖮
亯
䊑
銄
鲞
餉
饷
蠁
鯗
想
䒂
呞
㕬
㘂
噭
嚯
囄
喏
唧
咸
嚔
唆
㘘
娰
㪅
厖
栀
珍
挑
迹
省
栌
𠀺
㳘
頁
影响
音响
响声
响亮
响应
声响
反响
敲响
巨响
响起
