Bản dịch của từ 响炕 trong tiếng Việt

响炕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响炕 (Danh từ)

xiǎng kàng
01

Một loại bệ sưởi/giường nung truyền thống ở miền Bắc Trung Quốc: chồng gạch, giữa đổ đất, trong có lòng rỗng — có thể phát tiếng kêu khi dẫm lên (gọi là “响炕”). Hán-Việt: 'hưởng khang' (giữ ý âm).

北方砌炕,外多用砖,中间填土;其内外以砖砌成,中留空隙的炕,称为「响炕」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响炕

xiǎng

kàng

响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép