Bản dịch của từ 响鼻 trong tiếng Việt

响鼻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响鼻 (Động từ)

xiǎng bí
01

Phát ra tiếng phì phì trong mũi (lừa, ngựa...)

(响鼻儿) 骡马等动物鼻子里发出响声叫打响鼻儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响鼻

xiǎng

Các từ liên quan

响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép