ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哒哒
Bảng phân tích âm vị 哒
Dā
Lạch cạch; lọp bộp; lịch bịch
象声词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dá
哒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép