Bản dịch của từ 哓舌 trong tiếng Việt

哓舌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

哓舌 (Động từ)

xiāo shé
01

Lăng xăng, nhiều lời, hay nói lảm nhảm; lải nhải (tương tự “ráo mồm”/“lèm bèm”)

犹饶舌。唠叨;多嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哓舌

xiāo

shé

Các từ liên quan

哓呶
哓呼
哓咋
哓哓
哓哓不休
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
哓
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
嘵, 𠵰
Hình thái radical:
⿰,口,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép