Bản dịch của từ 哔叽 trong tiếng Việt
哔叽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
哔叽 (Danh từ)
【bì jī】
01
Vải ga-ba-đin be (Pháp: beige) (hàng dệt len có vân chéo mật độ khá nhỏ. Ngoài ra còn có loại vải dệt bông vân xéo)
密度比较小的斜纹的毛织品另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽,也简称哔叽 (法beige)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哔叽
bì
哔
jī
叽
Các từ liên quan
哔剥
哔叽缎
哔吱
哔哔剥剥
哔哩礴喇
叽冷
叽叽
叽叽咕咕
叽叽咯咯
叽叽哇哇
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 嗶, 𥑖
- Hình thái radical:
- ⿰,口,毕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎞
畀
嗶
䁹
萆
㙄
饆
毖
潷
閈
弻
䀣
嚞
啖
哫
噺
嗞
啈
嚿
嚐
吅
嗏
噧
㖨
荭
姘
荫
䢕
孪
退
莛
须
瓴
㡿
洏
𠃴
哔叽
呫哔
哔叽呢
毛哔叽
哔哔啪啪
原色哔叽
