Bản dịch của từ 哗变 trong tiếng Việt
哗变
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
Huā | ㄏㄨㄚ | h | ua | thanh ngang |
哗变 (Động từ)
【huá biàn】
01
Bất ngờ làm phản; bất ngờ chống lệnh; bất ngờ tạo phản; nổi loạn; nổi dậy; binh biến (quân đội)
(军队) 突然叛变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哗变
huá
哗
biàn
变
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
- Các biến thể:
- 嘩, 譁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,华
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滑
㭉
䊐
華
撶
㮯
䴳
搳
㠏
华
鷨
嘩
蒊
蘤
椛
婲
錵
誮
硴
華
吪
花
糀
华
囄
㖧
喙
嘐
嚓
嘪
噆
吱
㗁
唣
呹
㕸
独
䶭
保
𠙑
按
㓪
𠔓
𠗊
茴
垦
枼
胅
喧哗
哗然
哗变
哗笑
哗众取宠
笑声哗然
哗啦
哗哗
大哗
哗啦啦
稀里哗啦
哗啦哗啦
哗啦一声
唏哩哗啦
