Bản dịch của từ 哨卡 trong tiếng Việt

哨卡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

哨卡 (Danh từ)

shào qiǎ
01

Đồn biên phòng; trạm gác; trạm kiểm soát

设在边境或要道的哨所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哨卡

shào

qiǎ

Các từ liên quan

哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨厮
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
哨
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【TIÊU.SÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép