Bản dịch của từ 哨子 trong tiếng Việt

哨子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

哨子 (Danh từ)

shào zi
01

Cái còi; tu huýt; còi thổi; còi; còi tu huýt

用金属或塑料等制成的能吹响的器物,多在集合人员、操练或体育运动时使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哨子

shào

zi

Các từ liên quan

哨位
哨兵
哨军
哨卒
哨卡
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
哨
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【TIÊU.SÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép