Bản dịch của từ 哺养 trong tiếng Việt
哺养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
哺养 (Động từ)
【bú yǎng】
01
Nuôi; cho ăn
喂养
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哺养
bǔ
哺
yǎng
养
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 㕮, 餔
- Hình thái radical:
- ⿰,口,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠁡
補
鸔
㨐
䀯
捬
卜
䪁
䒈
㙛
䋠
卟
嚔
叶
呶
唡
哢
嚽
㗜
嗬
呭
噘
喽
吲
赁
疷
较
剧
㭘
栨
脒
㟇
䏫
颀
𠂃
悒
哺乳
哺育
反哺
喂哺
哺养
哺子
哺啜
哺乳类
哺乳纲
哺母乳
