Bản dịch của từ 唇枪舌剑 trong tiếng Việt

唇枪舌剑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

唇枪舌剑 (Thành ngữ)

chún qiāng shé jiàn
01

Lời qua tiếng lại sắc bén; tranh luận bằng lời lẽ đanh thép, đấu khẩu như kiếm chém — hình ảnh 'môi' và 'lưỡi' như vũ khí

亦作「剑舌枪唇」、「舌剑唇枪」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời lẽ sắc bén, tranh luận kịch liệt; miệng như kiếm, môi như giáo — chỉ cuộc đối đáp tranh luận gay gắt

唇如枪,舌如剑。比喻辩论激烈,言辞犀利。。元.高文秀.渑池会.第一折:「凭着我唇枪舌剑定江山,见如今河清海晏,黎庶宽安。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唇枪舌剑

chún

qiāng

shé

jiàn

唇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㖘, 𠵧, 𠸸, 脣, 䫃, 𣲼, 𦟢, 𩕁
Hình thái radical:
⿸,辰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép