Bản dịch của từ 唐装 trong tiếng Việt

唐装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐装 (Danh từ)

táng zhuāng
01

Đường phục (trang phục truyền thống của người Trung Quốc từ thời Nhà Thanh đến nay)

传统的中式服装

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐装

táng

zhuāng

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
装严
装作
装佯
装佯吃象
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép